Bản dịch của từ 牧猪奴戏 trong tiếng Việt

牧猪奴戏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧猪奴戏 (Tính từ)

mù zhū nú xì
01

Chơi trò cờ bạc; gọi khinh miệt cờ bạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧猪奴戏

zhū

Các từ liên quan

牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép