Bản dịch của từ 牧相 trong tiếng Việt

牧相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧相 (Danh từ)

mù xiāng
01

Chỉ chức vị và mối quan hệ: nhà nước cử thái thú (州牧) và các chư hầu, vương () — tức quan chức cao cấp hoặc chính sách giữa quan lại trung ương với chư hầu trong lịch sử; đọc theo Hán‑Việt: 牧相

指州牧与诸侯王相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧相

xiāng

Các từ liên quan

牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
相一
相万
相上
相下
相与
牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép