Bản dịch của từ 牧神午后 trong tiếng Việt

牧神午后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧神午后 (Danh từ)

mù shén wǔ hòu
01

Chiều của thần Pan (trong thần thoại Hy Lạp)

一部艺术作品或文化中的一个主题,可能指代某种创作风格或具体内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧神午后

shén

hòu

牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép