Bản dịch của từ 牧豕听经 trong tiếng Việt
牧豕听经
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
牧豕听经 (Tính từ)
【mù shǐ tīng jīng】
01
Vừa chăn lợn vừa học
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧豕听经
mù
牧
shǐ
豕
tīng
听
jīng
经
Các từ liên quan
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𤘴
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莫
鞪
雮
暮
目
䑵
墓
㾇
仫
蚞
毣
牟
牿
犄
牷
犏
牾
牴
犔
牰
犤
犜
牬
犞
怢
䃿
侉
贪
侇
罙
帙
㤒
武
姈
服
㑚
畜牧
牧场
牧民
放牧
牧羊
牧师
游牧
牧童
牧业
牧区
