Bản dịch của từ 牧身 trong tiếng Việt

牧身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧身 (Động từ)

mù shēn
01

Tu dưỡng bản thân; rèn mình (nâng cao phẩm cách, tu thân sửa hành)

修身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧身

shēn

Các từ liên quan

牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép