Bản dịch của từ 牧道 trong tiếng Việt

牧道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧道 (Danh từ)

mù dào
01

Đường đi cho gia súc; lối mòn dành cho bầy vật nuôi (Hán Việt: mục đạo)

供牲畜通行的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧道

dào

Các từ liên quan

牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép