Bản dịch của từ 牨 trong tiếng Việt
牨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | N/A | N/A | N/A |
牨 (Danh từ)
【gāng】
01
Con trâu nước, giống trâu quen thuộc ở đồng bằng Việt Nam (như trâu cày)
水牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “犅”, chỉ con bò đực (bò tơ, bò đực khỏe mạnh)
同“犅”,公牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
