Bản dịch của từ 牨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāng
01

Con trâu nước, giống trâu quen thuộc ở đồng bằng Việt Nam (như trâu cày)

水牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, chỉ con bò đực (bò tơ, bò đực khỏe mạnh)

同“犅”,公牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

牨
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép