Bản dịch của từ 物华天宝 trong tiếng Việt

物华天宝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物华天宝 (Cụm từ)

wù huá tiān bǎo
01

物华:万物的精华;天宝:天然的宝物。指各种珍美的宝物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物华天宝

huá

tiān

bǎo

Các từ liên quan

物业
物主
华东
华东师范大学
华丝
天一
天一阁
天丁
天上人间
宝业
宝中铁路
宝书
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép