Bản dịch của từ 物卢 trong tiếng Việt

物卢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物卢 (Danh từ)

wù lú
01

Tức 屈卢古代著名制弓矛的匠人名字后借指上等的弓箭利矛良弓利矛

即屈卢。古代造弓矛的良匠名。后用以称良弓利矛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物卢

Các từ liên quan

物业
物主
卢儿
卢其
卢前
卢医
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép