Bản dịch của từ 物命 trong tiếng Việt

物命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物命 (Danh từ)

wù mìng
01

Sinh mệnh hoặc tuổi thọ của đồ vật/loài vật (tuổi thọ của vật)

1.物类的寿命或生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh vật; những loài có sự sống (động thực vật có生命)

2.有生命的物类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物命

mìng

Các từ liên quan

物业
物主
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép