Bản dịch của từ 物外交 trong tiếng Việt
物外交
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
物外交 (Danh từ)
【wù wài jiāo】
01
Mối giao hảo, giao tình thanh cao, không vụ lợi; giao tiếp thoát tục (cách nói cổ, mang sắc thái tao nhã)
超尘脱俗的交谊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物外交
wù
物
wài
外
jiāo
交
Các từ liên quan
物业
物主
外三关
外丧
外丹
外主
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
- Các biến thể:
- 㘬, 𣃦
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霚
戊
沕
矹
㐳
熃
靰
嵨
兀
勿
渞
塢
牫
牯
牷
牣
犉
犣
牲
牤
犈
犤
牰
牴
牫
柹
㹨
兔
择
盵
杬
昗
呺
䒬
怶
𠄙
礼物
购物
食物
植物
物质
动物
物流
宠物
货物
人物
