Bản dịch của từ 物妖 trong tiếng Việt
物妖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
物妖 (Danh từ)
【wù yāo】
01
Hiện tượng kỳ lạ; vật thể/hiện tượng dị thường (gợi cảm giác quái lạ, khó hiểu)
1.怪异现象。
Ví dụ
02
Ma quỷ, yêu quái (vật thể thần bí hoặc sinh vật siêu nhiên gây sợ hãi)
2.妖物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物妖
wù
物
yāo
妖
Các từ liên quan
物业
物主
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
- Các biến thể:
- 㘬, 𣃦
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霚
戊
沕
矹
㐳
熃
靰
嵨
兀
勿
渞
塢
牫
牯
牷
牣
犉
犣
牲
牤
犈
犤
牰
牴
牫
柹
㹨
兔
择
盵
杬
昗
呺
䒬
怶
𠄙
礼物
购物
食物
植物
物质
动物
物流
宠物
货物
人物
