Bản dịch của từ 物序 trong tiếng Việt

物序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物序 (Danh từ)

wù xù
01

Thời tiết/tiết trời thay đổi theo mùa; sự chuyển mùa (theo cổ ngữ)

1.谓时令变迁。

Ví dụ
02

Vật sự, quy luật vận hành của sự vật (tập hợp cách thức, trật tự, quy tắc chi phối sự vật hiện tượng)

2.事物的规律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物序

Các từ liên quan

物业
物主
序事
序传
序位
序兴
序分
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép