Bản dịch của từ 物意 trong tiếng Việt

物意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物意 (Danh từ)

wù yì
01

Ý kiến/ý muốn của mọi người; tâm ý chung của đám đông (Hán-Việt: vật ý — 'ý của mọi người')

1.众人的心意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẻ, thái độ hay phong thái của cảnh vật (cảnh tượng biểu lộ ra ngoài)

2.景物的情态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ý hướng, ý đồ của tạo vật; ý nghĩa/ý tứ mà vật (tạo vật) mang theo — tức là 'ý niệm' hoặc 'ý định' trong việc tạo ra sự vật

3.造物的意向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quà tặng cùng tình ý; những vật kèm theo để biểu lộ tình cảm (ví dụ: quà và tấm lòng)

4.礼物与情意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物意

Các từ liên quan

物业
物主
意下
意不过
意业
意中
意中事
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép