Bản dịch của từ 物是人非 trong tiếng Việt

物是人非

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物是人非 (Tính từ)

wù shì rén fēi
01

Vật vẫn như xưa nhưng người đã khác — nỗi nhớ/hoài niệm vì thời gian thay đổi, cảnh vật còn mà con người đổi thay.

东西还是原来的东西,可是人已不是原来的人了。多用于表达事过境迁。因而怀念故人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物是人非

shì

rén

fēi

Các từ liên quan

物业
物主
是不是
是事
是事可可
是人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
非不
非世
非业
非业之作
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép