Bản dịch của từ 物望所归 trong tiếng Việt

物望所归

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物望所归 (Tính từ)

wù wàng suǒ guī
01

得到众人期望或信任的人或事); 为大众所期待所归依

物:指人,公众;物望:众人的希望。形容众人所期望的。指得到群众的信任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物望所归

wàng

suǒ

guī

Các từ liên quan

物业
物主
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
所与
所业
所为
所主
所之
归一
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép