Bản dịch của từ 物殷俗阜 trong tiếng Việt

物殷俗阜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物殷俗阜 (Tính từ)

wù yīn sú fù
01

Vật sản phong phú, phong tục mộc mạc, thuần hậu (miêu tả đất đai giàu có và người dân hiền hậu).

物产丰盛,风俗淳厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物殷俗阜

yīn

Các từ liên quan

物业
物主
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
俗不可耐
俗不堪耐
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép