Bản dịch của từ 物母 trong tiếng Việt
物母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
物母 (Danh từ)
【wù mǔ】
01
Nguồn gốc của vạn vật, gốc rễ hay mẹ của vạn vật (có thể hiểu là gốc rễ của vạn vật, nguồn gốc của vạn vật)
万物的本源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物母
wù
物
mǔ
母
Các từ liên quan
物业
物主
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
- Các biến thể:
- 㘬, 𣃦
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霚
戊
沕
矹
㐳
熃
靰
嵨
兀
勿
渞
塢
牫
牯
牷
牣
犉
犣
牲
牤
犈
犤
牰
牴
牫
柹
㹨
兔
择
盵
杬
昗
呺
䒬
怶
𠄙
礼物
购物
食物
植物
物质
动物
物流
宠物
货物
人物
