Bản dịch của từ 物物交换 trong tiếng Việt

物物交换

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物物交换 (Cụm từ)

wù wù jiāo huàn
01

Trao đổi hàng hóa

一种交易方式,不涉及货币,直接交换物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物物交换

jiāo

Các từ liên quan

物业
物主
交下
交与
交丧
交中
交举
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép