Bản dịch của từ 物理光学 trong tiếng Việt

物理光学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物理光学 (Danh từ)

wù lǐ guāng xué
01

Quang học, nghiên cứu về bản chất của ánh sáng và tương tác của nó với vật chất.

光学的一部分。研究光的本性,光在传播过程中及与物质相互作用时出现的干涉、衍射、偏振、吸收、散射、色散,以及荧光、磷光、激光、光电效应等现象。包括波动光学和量子光学等内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物理光学

guāng

xué

Các từ liên quan

物业
物主
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
光临
光亮
光仪
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép