Bản dịch của từ 物理学家 trong tiếng Việt
物理学家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
物理学家 (Danh từ)
【wù lǐ xué jiā】
01
Nhà vật lý học
剧本。瑞士迪伦马特作于1961年。天才物理学家莫比乌斯发现了一种万能原理,因担心军事大国利用这一原理毁灭人类,便装疯住进了疯人院。东、西两大国情报机关派人打入疯人院,企图窃取资料,而全部资料却早已被以瑞士大资本家为后台的疯人院女院长所窃取。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物理学家
wù
物
lǐ
理
xué
学
jiā
家
Các từ liên quan
物业
物主
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
- Các biến thể:
- 㘬, 𣃦
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霚
戊
沕
矹
㐳
熃
靰
嵨
兀
勿
渞
塢
牫
牯
牷
牣
犉
犣
牲
牤
犈
犤
牰
牴
牫
柹
㹨
兔
择
盵
杬
昗
呺
䒬
怶
𠄙
礼物
购物
食物
植物
物质
动物
物流
宠物
货物
人物
