Bản dịch của từ 物用 trong tiếng Việt

物用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物用 (Danh từ)

wù yòng
01

Sản vật; của cải (tự nhiên hoặc nhân tạo). 天然出產和人工制造的物品. 我國疆域廣大, 物產豐富. lãnh thổ của nước ta rộng lớn, sản vật vô cùng phong phú.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物用

yòng

Các từ liên quan

物业
物主
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép