Bản dịch của từ 物相 trong tiếng Việt

物相

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物相 (Cụm từ)

wù xiāng
01

又称“物态”。一般指物质分子的聚集状态,是实物存在的形式。通常实物以固态、液态和气态三种聚集状态存在。在特定条件下存在的等离子态称为“物质第四态”;在超高压、超高温下的物质状态称为“物质第五态”;在极低温度下还存在“超导态”、“超流态”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物相

xiāng

Các từ liên quan

物业
物主
相一
相万
相上
相下
相与
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép