Bản dịch của từ 物种形成 trong tiếng Việt

物种形成

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物种形成 (Danh từ)

wù zhǒng xíng chéng
01

Quá trình hình thành loài mới từ loài cũ; gồm đột biến, chọn lọc tự nhiên và cách li địa lí (Hán-Việt: vật chủng thành hình).

新物种从旧物种中分化出来的过程。包括三个环节:突变为进化提供原料;自然选择是进化的主导因素;地理隔离是新种形成的必要条件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物种形成

zhǒng

xíng

chéng

Các từ liên quan

物业
物主
种五生
种人
种众
种佃
种作
形上
形下
成丁
成世
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép