Bản dịch của từ 物质文化 trong tiếng Việt

物质文化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物质文化 (Danh từ)

wù zhì wén huà
01

Văn hóa vật chất, tổng hợp tài sản vật chất mà con người tạo ra trong quá trình xã hội.

与“非物质文化”相对。人类在社会实践过程中创造的物质财富的总和。它体现于技术装备、交通联络工具、建筑等具体实物上,与社会生产力的水平和性质以及劳动者的生产技能相适应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物质文化

zhì

wén

huà

Các từ liên quan

物业
物主
质买
质人
质仁
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép