Bản dịch của từ 物轨 trong tiếng Việt

物轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物轨 (Danh từ)

wù guǐ
01

Tấm gương/kiểu mẫu của mọi người; hình mẫu để noi theo (Hán-Việt: vật quy/ Vật-quy để nhớ liên hệ)

众人的榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物轨

guǐ

Các từ liên quan

物业
物主
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép