Bản dịch của từ 物采 trong tiếng Việt

物采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物采 (Danh từ)

wù cǎi
01

Sắc thái, màu sắc (như vẻ ngoài hoặc sắc độ của vật thể)

1.色采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.景物的光彩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物采

cǎi

Các từ liên quan

物业
物主
采买
采任
采伐
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép