Bản dịch của từ 物隐 trong tiếng Việt

物隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物隐 (Danh từ)

wù yǐn
01

Vật sự ẩn; điều bí ẩn, sự ẩn giấu của sự vật (những khía cạnh kín đáo, tiềm ẩn của vật thể hoặc hiện tượng)

事物的隐秘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物隐

yǐn

Các từ liên quan

物业
物主
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép