Bản dịch của từ 牬 trong tiếng Việt
牬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
牬 (Danh từ)
【bèi】
01
Con bò hai tuổi (bò béo, dễ nhớ vì 'bối' gần giống 'bò')
两岁的牛。
Ví dụ
02
Con bò có thân hình dài
体长的牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bò đã trưởng thành
牛长大。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 㸬, 𤘬, 𤙂, 㸽, 𤘱, 𤙍
- Hình thái radical:
- ⿰,牛,𠂔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丿丨乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸬
軰
䟺
𠐲
䁅
珼
禙
北
㭭
苝
褙
昁
犅
犢
犤
牠
犡
牷
牧
牞
犈
犑
犌
犧
呟
咅
觅
具
侟
刹
𠃱
𠈢
䒯
迡
驷
㤕
