Bản dịch của từ 牰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yòu
01

Con bò có mắt đen như khung, dễ nhớ như 'bò đậu mắt đen'.

黑眼眶的牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

牰
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DẬU】
Hình thái radical:
⿰,牛,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép