Bản dịch của từ 牲体 trong tiếng Việt
牲体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
牲体 (Danh từ)
【shēng tǐ】
01
Thể xác sinh vật
祭祀用的牲畜的身体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牲体
shēng
牲
tǐ
体
Các từ liên quan
牲事
牲俎
牲刍
牲口
牲口棚
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉎
甥
声
殅
斘
枡
鵿
升
曻
狌
竔
昇
犍
物
牡
犧
犏
牣
犈
牼
犙
犓
犃
犪
弮
胇
相
舢
荈
栀
珑
厚
㖊
柲
宦
故
牺牲
牲畜
牲口
三牲
牲体
牲礼
宰牲
祭牲
牺牲品
牲口棚
