Bản dịch của từ 牲口棚 trong tiếng Việt

牲口棚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

牲口棚 (Danh từ)

shēng kǒu péng
01

Chuồng trâu bò; chuồng gia súc

用于饲养牲畜的建筑物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牲口棚

shēng

kǒu

péng

Các từ liên quan

牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
牲
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰,牜,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép