Bản dịch của từ 牲畜 trong tiếng Việt

牲畜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

牲畜 (Danh từ)

shēng chù
01

Súc vật; gia súc

家畜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牲畜

shēng

chù

Các từ liên quan

牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
牲
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰,牜,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép