Bản dịch của từ 牲畜修剪刀 trong tiếng Việt
牲畜修剪刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
牲畜修剪刀 (Danh từ)
【shēng chù xiū jiǎn dāo】
01
Dụng cụ xén lông (tông đơ) gia súc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牲畜修剪刀
shēng
牲
chù
畜
xiū
修
jiǎn
剪
dāo
刀
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉎
甥
声
殅
斘
枡
鵿
升
曻
狌
竔
昇
犍
物
牡
犧
犏
牣
犈
牼
犙
犓
犃
犪
弮
胇
相
舢
荈
栀
珑
厚
㖊
柲
宦
故
牺牲
牲畜
牲口
三牲
牲体
牲礼
宰牲
祭牲
牺牲品
牲口棚
