Bản dịch của từ 牲礼 trong tiếng Việt

牲礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

牲礼 (Danh từ)

shēng lǐ
01

Lễ tế bằng súc vật (lễ vật hiến tế là gia súc)

牺牲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để hiến tế (trong tôn giáo)

(宗教)牺牲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Động vật được dùng làm lễ vật

作为祭品的动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牲礼

shēng

Các từ liên quan

牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
牲
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰,牜,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép