Bản dịch của từ 牲粉 trong tiếng Việt

牲粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

牲粉 (Danh từ)

shēng fěn
01

Đường glu-cô

有机化合物,分子式 (C6H10O5) x ,是一种多糖类,白色粉末,有甜味糖原存在于动物体内,肝脏中最多,是动物能量的来源人体内缺乏葡萄糖时,糖原就输入血液变成葡萄糖;血液中的葡萄糖 含量增高时,多余的葡萄糖又变成糖原而储存在肝脏和肌肉中也叫肝糖、牲粉或动物淀粉见〖糖原〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牲粉

shēng

fěn

牲
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰,牜,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép