Bản dịch của từ 牴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

(Động từ)

01

Chống cự (kháng cự)

抵抗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh mông

对接

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

牴
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
抵, 𤚃, 𤙊, 𤙆, 𤘳, 羝
Hình thái radical:
⿰,牜,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép