Bản dịch của từ 牴触 trong tiếng Việt

牴触

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

牴触 (Động từ)

dǐ chù
01

Chống đối; va chạm; xung đột

发生冲突或抵抗的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牴触

chù

牴
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
抵, 𤚃, 𤙊, 𤙆, 𤘳, 羝
Hình thái radical:
⿰,牜,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép