Bản dịch của từ 牵丝 trong tiếng Việt
牵丝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵丝 (Danh từ)
Một dải ruy băng có dấu của quan chức; một dải ruy băng đeo khi một quan chức được bổ nhiệm vào thời cổ đại (tượng trưng cho việc bổ nhiệm chính thức)
1.佩绶。谓任官。
Việc lấy dây đỏ để chọn vợ hoặc chọn rể (một tục/điển tích: dùng '牵红丝/牵红线' để chọn đối tượng hôn nhân)
2.唐宰相张嘉贞欲纳郭元振为婿,因命五女各持一红丝线于幔后,露线头于外,使郭牵其一。郭牵得第三女。见五代王仁裕《开元天宝遗事.牵红丝娶妇》。后以“牵丝”﹑“牵红”﹑“牵红线”﹑“牵红丝”为选婿或择妻的典故。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng dây kéo, lôi kéo bằng dây (ví dụ: kéo theo bằng sợi dây); Hán Việt: khiên ti
3.犹引绳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại tuồng chèo/tuồng dây (即牵丝戏) — vở hát cổ xưa dùng dây/độc thoại, tức 'kịch kéo sợi' trong truyền thống
4.即牵丝戏。
Thuật ngữ thư pháp: nét bút kéo dài để lại vết liên kết giữa hai nét, như 'dây' nối hai nét lại với nhau (Hán-Việt: khiên ti hoặc 'khiên' chữ 牵 liên tưởng tới kéo, '丝' tơ, sợi).
5.书法术语。指笔势往来牵带痕迹显见在两画之间者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵丝
qiān
牵
sī
丝
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
