Bản dịch của từ 牵丝傀儡 trong tiếng Việt
牵丝傀儡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵丝傀儡 (Danh từ)
【qiān sī kuí lěi】
01
Một loại rối múa/tuồng búp bê do người điều khiển bằng dây — xem 牵丝戏; hình ảnh ẩn dụ chỉ kẻ điều khiển hoặc người bị điều khiển như con rối
见“牵丝戏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵丝傀儡
qiān
牵
sī
丝
kuǐ
傀
lěi
儡
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝戏
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
傀伟
傀俄
傀儡
傀儡场
傀儡子
儡亡
儡儡
儡块
儡然
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
