Bản dịch của từ 牵丝戏 trong tiếng Việt
牵丝戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵丝戏 (Danh từ)
【qiān sī xì】
01
Múa rối dây (một loại rối dây treo, phổ biến thời Tống; rối bằng gỗ, các khớp nối buộc dây để người điều khiển kéo ở trên đầu)
傀儡戏。盛行于宋代。傀儡多以木制,形体约一尺上下,四肢及头部和关系部分皆缀以线,表演者在上方提线操纵傀儡动作。也叫悬丝傀儡﹑提线木偶。参阅宋吴自牧《梦粱录.百戏伎艺》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵丝戏
qiān
牵
sī
丝
xì
戏
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
