Bản dịch của từ 牵丝攀藤 trong tiếng Việt

牵丝攀藤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵丝攀藤 (Tính từ)

qiān sī pān téng
01

Kéo tơ leo dây; chuyện này kéo chuyện kia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵丝攀藤

qiān

pān

téng

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép