Bản dịch của từ 牵凿 trong tiếng Việt

牵凿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵凿 (Tính từ)

qiān záo
01

Xa vời, ép buộc chắp nối, giải thích xa vời (far-fetched) – buộc bằng chứng không liên quan hoặc không đủ để chứng minh điều gì đó

牵强穿凿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵凿

qiān

záo

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép