Bản dịch của từ 牵合 trong tiếng Việt

牵合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵合 (Động từ)

qiān hé
01

Vòi vĩnh, gượng ép liên kết/giải thích; cố tìm cách lý giải cho khớp dù không hợp lý (tương tự “gán ghép”, “vớ vẩn”)

牵强附会,勉强凑合。。新唐书.卷二○三.文艺传下.李贺传:「未始先立题然后为诗,如它人牵合程课者。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dẫn dắt, mai mối, kéo nối (kết thành duyên phận); thường dùng trong nghĩa để người khác gặp gỡ, lập mối thắt nút tình duyên

牵线撮合。。浮生六记.卷一.闺房记乐:「世传月下老人专司人间婚姻事,今生夫妇已承牵合,来世姻缘亦须仰藉神力。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵合

qiān

牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép