Bản dịch của từ 牵埭 trong tiếng Việt
牵埭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵埭 (Động từ)
【qiān dài】
01
Dùng dây hoặc cơ cấu kéo/đẩy để dẫn (kéo) tàu qua đập (điểm nước cạn) — hành động kéo tàu qua đập bằng đê/đập đất (Hán-Việt: khiên đái/kiên đái)
牵引船过坝。古时河流水浅不利行船处,筑土坝,中间留航道,两岸立转轴,船过时用粗绳连结转轴,用人或牛推动转轴,将船引过去。埭,用土堵水,即土坝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵埭
qiān
牵
dài
埭
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
埭岸
埭程
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
