Bản dịch của từ 牵子 trong tiếng Việt

牵子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵子 (Danh từ)

qiān zǐ
01

Một loại xe kéo thời xưa, gọi là xe dê/cừu (羊车) — xe dùng để chở gia súc hoặc đồ vật, thuộc loại xe nhỏ của nông thôn cổ.

1.车之一种,即羊车。

Ví dụ
02

Sẹo trên mi mắt (sẹo ở mí trên của mắt)

2.上眼皮上的疤痕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵子

qiān

zi

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép