Bản dịch của từ 牵带 trong tiếng Việt

牵带

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵带 (Động từ)

qiān dài
01

Kéo theo, làm liên lụy; gây ảnh hưởng tiêu cực, kéo ai/cái gì vào khó khăn

1.拖累。

Ví dụ
02

Kéo dắt, dìu dắt; đưa dẫn, nâng đỡ (giúp người khác đi lên hoặc tiếp nhận vào tổ chức)

2.提携带领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵带

qiān

dài

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
带下
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép