Bản dịch của từ 牵弓 trong tiếng Việt

牵弓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵弓 (Động từ)

qiān gōng
01

Kéo căng cung, giương cung (hành động rút dây cung để chuẩn bị bắn).

引弓,拉弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵弓

qiān

gōng

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép