Bản dịch của từ 牵惹 trong tiếng Việt
牵惹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵惹 (Động từ)
【qiān rě】
01
Vướng víu, níu kéo; quấn quít, dây dưa (thường chỉ tình cảm hoặc rắc rối không muốn thoát)
1.犹缠绵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kéo, lôi kéo; gây ra, châm mồi (dẫn tới hành động hoặc phản ứng)
2.招引;牵动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dính líu, kéo vào (bị kéo vào một việc/vụ việc không muốn liên quan)
3.牵扯,牵连。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵惹
qiān
牵
rě
惹
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
