Bản dịch của từ 牵愁 trong tiếng Việt

牵愁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵愁 (Động từ)

qiān chóu
01

Khiến lòng buồn bã, khơi dậy nỗi u sầu

牵动愁绪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵愁

qiān

chóu

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép